Trải nghiệm TikCom tốt hơn trên Chrome

Bạn đang mở TikCom trong trình duyệt của Facebook hoặc TikTok. Mở bằng Chrome để đăng nhập, xem sản phẩm và tham gia chiến dịch ổn định hơn.

Chi tiết hướng dẫn

← Tất cả hướng dẫn
Banner 50+ thuật ngữ TikTok Marketing cần biết với các ví dụ GMV, CTR, CVR, Hook, KOC, Spark Ads

Người mới bắt đầu

50+ thuật ngữ TikTok Marketing cần biết cho KOC và người làm Affiliate

Cập nhật 11/10/2026

Từ điển nhanh hơn 50 thuật ngữ TikTok Marketing thường gặp: chỉ số video, TikTok Shop & Affiliate, livestream, quảng cáo và vận hành kênh. Đọc một lần để hiểu brief, đọc báo cáo và làm việc với nhãn hàng dễ hơn.

Mới bắt đầu làm TikTok, bạn sẽ gặp rất nhiều từ "lạ": GMV, CTR, KOC, Spark Ads, hợp tác mục tiêu… Hiểu đúng các thuật ngữ này giúp bạn đọc báo cáo chính xác, hiểu brief của nhãn hàng và trao đổi với shop, agency, MCN chuyên nghiệp hơn. Dưới đây là hơn 50 thuật ngữ được chia theo 7 nhóm để bạn tra cứu nhanh.

1. Nội dung và thuật toán

  • For You (FYP / Dành cho bạn): Trang đề xuất chính của TikTok. Video lên được For You là cách nhanh nhất để tiếp cận người chưa theo dõi bạn.
  • Thuật toán: Hệ thống quyết định video được đẩy tới ai, dựa trên hành vi xem, tương tác và nội dung video.
  • Niche (Ngách): Chủ đề hoặc nhóm sản phẩm kênh tập trung, ví dụ gia dụng, mẹ và bé, làm đẹp.
  • Trend: Âm thanh, hiệu ứng, định dạng hoặc chủ đề đang được nhiều người làm theo trong một thời gian ngắn.
  • Viral: Video lan truyền mạnh, lượt xem tăng đột biến vượt xa mức trung bình của kênh.
  • Hashtag: Thẻ # giúp phân loại nội dung. Nên dùng vài hashtag sát chủ đề thay vì nhồi nhiều hashtag chung chung.
  • Hook: Câu nói, hình ảnh hoặc tình huống trong 1–3 giây đầu để giữ người xem lại.
  • CTA (Call To Action): Lời kêu gọi hành động: bấm giỏ hàng, follow, bình luận, xem livestream…
  • Script (Kịch bản): Dàn ý video gồm hook, nội dung chính và CTA, giúp quay nhanh và đồng đều chất lượng.
  • UGC (User Generated Content): Nội dung do người dùng thật tạo ra, mang cảm giác chân thật, tự nhiên.
  • Content pillar (Trụ cột nội dung): Các nhóm nội dung cố định của kênh, ví dụ review, mẹo hay, so sánh, hậu trường.
  • Organic (Tự nhiên): Lượt xem, đơn hàng có được mà không chạy quảng cáo.

2. Chỉ số video và kênh

  • View (Lượt xem): Số lần video được phát. Một người xem nhiều lần có thể được tính nhiều view.
  • Reach (Tiếp cận): Số người dùng khác nhau đã thấy video.
  • Impression (Hiển thị): Số lần video hoặc sản phẩm xuất hiện trên màn hình người dùng.
  • Engagement (Tương tác): Tổng các hành động: thích, bình luận, chia sẻ, lưu.
  • ER (Engagement Rate): Tỷ lệ tương tác = tổng tương tác / lượt xem. Dùng để so sánh chất lượng giữa các video.
  • Watch time: Tổng thời gian người dùng xem video.
  • Completion rate (Tỷ lệ xem hết): Phần trăm người xem đến cuối video. Đây là tín hiệu rất quan trọng với thuật toán.
  • Retention (Giữ chân): Mức độ người xem ở lại theo từng giây. Biểu đồ giữ chân cho biết người xem bỏ đi ở đoạn nào.
  • Follower: Người theo dõi kênh.
  • Profile view: Lượt vào trang cá nhân, cho biết video khiến người xem tò mò về kênh.
  • Share / Save: Lượt chia sẻ và lưu video. Đây là tín hiệu nội dung hữu ích, đáng giá cao.

TikCom Tip: Đừng chỉ nhìn lượt xem. Với người làm Affiliate, tỷ lệ xem hết, CTR giỏ hàng và số đơn mới là các chỉ số quyết định thu nhập.

3. TikTok Shop và Affiliate

  • TikTok Shop: Sàn thương mại điện tử tích hợp trong TikTok, cho phép mua hàng ngay trong video và livestream.
  • Affiliate: Hình thức tiếp thị liên kết: creator gắn sản phẩm của shop vào nội dung và nhận hoa hồng trên đơn thành công.
  • Seller: Người bán, chủ shop trên TikTok Shop.
  • Creator: Nhà sáng tạo nội dung nói chung trên TikTok.
  • KOC (Key Opinion Consumer): Người dùng thật trải nghiệm và review sản phẩm, quy mô nhỏ nhưng độ tin cậy cao.
  • KOL (Key Opinion Leader): Người có sức ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực, lượng theo dõi cao.
  • TAP (TikTok Shop Affiliate Partner): Đối tác Affiliate của TikTok Shop, kết nối nhà bán với creator, hỗ trợ chiến dịch, mẫu và hoa hồng.
  • Showcase: Gian hàng sản phẩm trên trang cá nhân của creator, nơi lưu các sản phẩm đã thêm để quảng bá.
  • Giỏ hàng (Product link): Liên kết sản phẩm gắn vào video hoặc livestream để người xem bấm mua.
  • Hoa hồng (Commission): Phần trăm tiền creator nhận được trên giá trị đơn hàng thành công.
  • Hợp tác mở (Open collaboration): Kế hoạch hoa hồng shop mở cho mọi creator đủ điều kiện tham gia.
  • Hợp tác mục tiêu (Target collaboration): Lời mời hợp tác riêng shop gửi cho từng creator, thường có hoa hồng hoặc quyền lợi tốt hơn.
  • Sample (Mẫu): Sản phẩm shop gửi creator dùng thử để làm nội dung.
  • Brief: Tài liệu yêu cầu của nhãn hàng: thông điệp, điểm nổi bật, lưu ý và thời hạn đăng.
  • Booking: Việc nhãn hàng hoặc agency thuê creator làm nội dung có trả phí.
  • Seeding: Rải nội dung, bình luận hoặc review trên nhiều kênh để tạo độ phủ cho sản phẩm.

4. Bán hàng và hiệu suất

  • GMV (Gross Merchandise Value): Tổng giá trị hàng hóa bán ra trong một khoảng thời gian, chưa trừ hoàn hủy.
  • Đơn hàng (Orders): Số đơn phát sinh từ video, livestream hoặc Showcase của bạn.
  • AOV (Average Order Value): Giá trị trung bình mỗi đơn = GMV / số đơn.
  • CTR (Click Through Rate): Tỷ lệ nhấp, ví dụ số lượt bấm giỏ hàng / số lượt xem.
  • CVR (Conversion Rate): Tỷ lệ chuyển đổi = số đơn / số lượt nhấp sản phẩm.
  • ROI (Return On Investment): Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí bỏ ra.
  • Hoàn hủy: Đơn bị hủy hoặc trả hàng. Hoa hồng thường không được tính trên các đơn này.
  • Voucher: Mã giảm giá giúp tăng tỷ lệ chốt đơn.
  • Flash sale: Giảm giá sâu trong khung giờ ngắn.
  • Mega sale (Ngày đôi): Các đợt khuyến mãi lớn theo ngày trùng tháng như 9.9, 10.10, 11.11, 12.12.

Ví dụ: video có 10.000 lượt xem, 300 lượt bấm giỏ hàng và 30 đơn thì CTR = 3%, CVR = 10%. Nếu AOV là 150.000đ, GMV của video là 4.500.000đ.

5. Livestream

  • LIVE: Phát trực tiếp, có thể ghim sản phẩm để bán ngay trong phiên.
  • Host: Người dẫn chính trong phiên livestream.
  • Ghim sản phẩm: Đưa sản phẩm lên nổi bật trong phiên live để người xem bấm mua.
  • PCU (Peak Concurrent Users): Số người xem cùng lúc cao nhất trong phiên live.
  • Thời gian xem trung bình: Thời lượng trung bình một người ở lại phiên live. Đây là chỉ số quan trọng để live được đẩy.
  • Kịch bản live: Kế hoạch chi tiết theo khung giờ: mở đầu, giới thiệu sản phẩm, mini game, chốt đơn.

6. Quảng cáo

  • TikTok Ads Manager: Công cụ tạo và quản lý quảng cáo trên TikTok.
  • Spark Ads: Hình thức quảng cáo dùng chính video có sẵn của creator, giữ nguyên lượt thích và bình luận.
  • GMV Max: Loại quảng cáo tự động tối ưu theo doanh thu cho TikTok Shop.
  • CPM (Cost Per Mille): Chi phí cho 1.000 lượt hiển thị.
  • CPC (Cost Per Click): Chi phí cho mỗi lượt nhấp.
  • CPA (Cost Per Action): Chi phí cho mỗi hành động mong muốn, ví dụ một đơn hàng.
  • ROAS (Return On Ad Spend): Doanh thu thu về trên mỗi đồng chi quảng cáo = doanh thu / chi phí quảng cáo.
  • Target (Tệp mục tiêu): Nhóm người dùng muốn quảng cáo tiếp cận theo độ tuổi, giới tính, sở thích, khu vực.

7. Vận hành kênh và hệ sinh thái

  • MCN (Multi-Channel Network): Tổ chức quản lý, hỗ trợ nhiều creator về nội dung, nhãn hàng và phát triển kênh.
  • Agency: Đơn vị trung gian giữa nhãn hàng và creator, lên kế hoạch và triển khai chiến dịch.
  • Vi phạm chính sách: Nội dung hoặc hành vi trái quy định của TikTok, có thể bị gỡ video, hạn chế tính năng hoặc khóa tài khoản.
  • Bóp tương tác: Cách cộng đồng gọi tình trạng video bị giảm phân phối bất thường. Đây không phải thuật ngữ chính thức của TikTok.
  • A/B test: Thử nhiều phiên bản (hook, thumbnail, giá…) để tìm phương án hiệu quả nhất.

Học thuật ngữ thế nào cho nhanh?

  • Bắt đầu với các chỉ số bạn gặp hằng ngày: view, tỷ lệ xem hết, CTR, CVR, GMV, hoa hồng.
  • Mở trang phân tích của kênh và đối chiếu từng chỉ số với bài viết này.
  • Khi nhận brief, gạch chân những từ chưa hiểu và hỏi lại nhãn hàng hoặc quản lý MCN.

Lưu bài viết này lại để tra cứu khi cần. Nếu bạn muốn được hướng dẫn chi tiết hơn về cách đọc chỉ số và tối ưu thu nhập, hãy tham gia TikCom TAP và cộng đồng Affiliate TikTokShop để được đội ngũ TikCom hỗ trợ.

#thuật ngữ#tiktok marketing#người mới#kiến thức nền tảng#tiktok shop affiliate

Cài TikCom Affiliate

Mở nhanh như ứng dụng, không cần tải từ App Store hay Google Play.

Truy cập nhanh sản phẩm Win, kiểm tra hoa hồng và thông báo TikCom.

Web và ứng dụng dùng chung tài khoản, dữ liệu luôn lấy mới từ hệ thống.

Cài trên máy tính

Mở menu của Chrome hoặc Edge, chọn “Cài đặt TikCom Affiliate” hoặc biểu tượng cài đặt trên thanh địa chỉ.